lie detector

/'laidi'tektə/
Học thuật
Thân thiện
lie detector

A suspect is connected to a lie detector during a police interview.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy phát hiện lời nói dối: Một thiết bị được sử dụng để đo lường ghi lại các phản ứng sinh lý của cơ thể (như nhịp tim, huyết áp, nhịp thở, độ dẫn điện của da) khi một người trả lời câu hỏi. Mục đích để xác định xem người đó đang nói dối hay không.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The suspect was asked to take a lie detector test. (Nghi phạm được yêu cầu thực hiện một bài kiểm tra bằng máy phát hiện nói dối.)
    • The results of the lie detector are not always admissible in court. (Kết quả từ máy phát hiện nói dối không phải lúc nào cũng được chấp nhận tại tòa án.)
    • He was connected to a lie detector during the interrogation. (Anh ta được kết nối với một máy phát hiện nói dối trong quá trình thẩm vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a lie detector test" / "to undergo a lie detector test": thực hiện một bài kiểm tra bằng máy phát hiện nói dối.
    • As part of the investigation, all employees had to take a lie detector test. (Như một phần của cuộc điều tra, tất cả nhân viên phải thực hiện bài kiểm tra bằng máy phát hiện nói dối.)
  • "to pass/fail a lie detector test": vượt qua/không vượt qua bài kiểm tra bằng máy phát hiện nói dối.
    • The witness claimed to be telling the truth and passed the lie detector test. (Nhân chứng khẳng định mình đang nói sự thật đã vượt qua bài kiểm tra bằng máy phát hiện nói dối.)
Biến thể từ gần giống
  • Polygraph (n): Một từ đồng nghĩa chuyên môn hơn cho "lie detector", chỉ chính xác loại máy ghi lại nhiều (poly-) thông số sinh lý (-graph).
    • The polygraph examiner analyzed the charts carefully. (Chuyên viên phân tích máy nói dối đã nghiên cứu các biểu đồ một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Polygraph: máy đa , máy ghi đa thông số (đây tên gọi kỹ thuật của máy phát hiện nói dối).
Lưu ý về cách dùng
  • "Lie detector" một danh từ ghép. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp , điều tra hoặc tâm lý học.
  • Kết quả từ máy phát hiện nói dối (polygraph) thường gây tranh cãi về độ tin cậy không phải bằng chứng khoa học tuyệt đối. Do đó, trong nhiều hệ thống tư pháp, kết quả này chỉ giá trị tham khảo.
lie detector

A suspect is connected to a lie detector during a police interview.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy phát hiện lời nói dối